Kaori Dict

愛用

あいよう

aiyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ÁI DỤNG

Nghĩa

  1. 1.ÁI DỤNG: dùng thường xuyên; dùng ưa thích
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ + するtha động từ

    1.favorite; favourite; habitually used

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He still cherishes his old car.

  • The government is promoting the use of home products.

  • The bicycle I had used for many years was stolen.

  • The bike I loved for many years was stolen.

  • Tom always uses the rice cooker that he brought back from Japan.

  • Holmes is a great pipe man as well as a great detective.

  • That Hawaiian restaurant is a favorite with locals in Boston, but it's also frequented by Finns and Japanese.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛用 (あいよう) — ÁI DỤNG: dùng thường xuyên; dùng ưa thích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict