Kaori Dict

乱用

らんよう

ran'you

N1

Âm Hán-Việt: LOẠN DỤNG

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 126

Nghĩa

  1. 1.lạm dụng; sử dụng quá mức
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.abuse; misuse; misappropriation; using to excess

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He must have abused the privilege.

  • He abuses his authority.

  • He abused the privilege.

  • The king abused his power.

  • Tom has a history of drug abuse.

  • Jim got dismissed for his misconduct in office.

  • The dictator abused his privileges to his heart's content.

  • The section chief seems to like abusing his authority.

  • The notorious dictator abused his privileges to his heart's content.

  • That politician attracted the antipathy of the public through their abuse of public office.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乱用 (らんよう) — lạm dụng; sử dụng quá mức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict