Kaori Dict

ゆみ

yumi

N1

Âm Hán-Việt: CUNG

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 124

Nghĩa

  1. 1.cung tên; cung vĩ; cung đàn
  1. danh từ

    1.bow (weapon)

    ゆ is usu. a prefix

  2. danh từ

    2.archery

  3. danh từ

    3.bow (for a violin, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ken đã đến công viên để gặp Yumi.

    Ken went to the park to meet Yumi.

  • ”Hay là Yumi vẫn còn đang thức nhỉ." "Chắc nó ngủ rồi. Vì bên Nhật đang là 3 giờ sáng mà."

    "I wonder if Yumi is still up?" "I think she's probably sleeping. I mean, it's three in the morning in Japan."

  • I dreamed about a bow.

  • I dreamed about a bow.

  • This bow has a strong draw.

  • The rainbow forms an arc in the sky.

  • This is a bow for a strong person.

  • A bow is no use without arrows.

  • The Indians fought with bows and arrows.

  • Koyomi bought a bow and arrows.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弓 (ゆみ) — cung tên; cung vĩ; cung đàn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict