Kaori Dict

揺らぐ

ゆらぐ

yuragu

N1

JLPT N1 · Bài 124

Nghĩa

  1. 1.lung lay; dao động; rung chuyển
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    1.to swing; to sway; to shake; to tremble

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    2.to waver; to feel shaken; to become unstable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • At present, trust in school education is wavering.

  • Mary fluctuates between having an exaggerated sense of her own importance and an inferiority complex.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揺らぐ (ゆらぐ) — lung lay; dao động; rung chuyển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict