Kaori Dict

養護

ようご

yougo

N1

Âm Hán-Việt: DƯỠNG HỘ

JLPT N1 · Bài 124

Nghĩa

  1. 1.bảo vệ; chăm sóc
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.nursing; (protective) care

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

養護 (ようご) — bảo vệ; chăm sóc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict