Kaori Dict

緩む

ゆるむ

yurumu

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 124

Nghĩa

  1. 1.lỏng lẻo; thả lỏng; giảm bớt; giảm bớt
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to become loose; to slacken (e.g. rope)

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    2.to become less tense; to relax; to let one's guard down

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    3.to slacken (e.g. coldness, supervision); to become lax

  4. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    4.to become softer (e.g. ground, facial expression); (of ice) to partially melt

  5. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    5.to decrease (e.g. speed)

  6. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    6.(of a market price) to go down slightly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khi tuổi càng cao, da trên cơ thể sẽ bắt đầu chảy xệ.

  • Normal screws when turned clockwise will tighten and when turned anti-clockwise will loosen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緩む (ゆるむ) — lỏng lẻo; thả lỏng; giảm bớt; giảm bớt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict