緩
Hoãn
slacken · loosen · relax · lessen
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ゆる.いゆる.やかゆる.むゆる.める
- Đọc trong tên người (名乗り)
- ひろ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- N2
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #933 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 120
- Từ JLPT chứa chữ
- 5
- Pinyin
- huan3
- Tiếng Hàn
- 완
slacken · loosen · relax · lessen · be moderate · ease
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
lạnh nhẹ
lỏng lẻo; khoan dung; nhẹ nhàng; chậm chạp
lỏng lẻo; thả lỏng; giảm bớt; giảm bớt
lỏng lẻo; giảm bớt; thả lỏng; làm dịu
lỏng lẻo; nhẹ nhàng; chậm rãi; nhẹ nhàng
giảm bớt; làm dịu; giảm bớt; làm dịu
nhanh chậm; tốc độ thay đổi; tình huống khẩn cấp
vùng đệm; khu vực trung gian
chậm chạp; lười biếng; lỏng lẻo
envery loose; slowly; leisurely
enslack; looseness; play
enlaxative
engoing slowly
enshock absorption; buffer action; cushioning; buffer
enshock absorber; buffer
enrelaxation (e.g. of muscles); becoming flaccid
ensomewhat loose
enlaxatives
enlax; lenient; lukewarm; mild · slow; sluggish
eneasing of tensions; detente; thaw
engentle and quiet
enlaxity; negligence
enslow ball; slow pitch
enbuffer state
enbuffer solution
encushion valve
enadagio
ento ease up the speed
ento loosen the reins; to let up on (someone)
enhave loose bowels
ento proceed slowly
enderegulation; removal (easing) of (official) restrictions; relaxation of regulations
enrelaxation oscillation
enmuscle-relaxant drug
enmonetary easing
enquantitative easing
enquantitative easing
envarying the tempo or speed (of something) at will
encomposed and unhurried; easygoing and leisurely; in indolence
ento become loose; to slacken; to soften
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).