Kaori Dict

緊張緩和

きんちょうかんわ

kinchoukanwa

Âm Hán-Việt: KHẨN TRƯƠNG HOÃN HOÀ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.easing of tensions; detente; thaw

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The President's speech was calculated to ease world tensions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緊張緩和 (きんちょうかんわ) — easing of tensions; detente; thaw | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict