Kaori Dict

差額

さがく

sagaku

N1

Âm Hán-Việt: SAI NGẠCH

JLPT N1 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.chênh lệch; khoản chênh; khác biệt
  1. danh từ

    1.balance; difference (in price, cost); margin

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For delayed flights, seasonal adjustments are made on the basis of the original flight date and so refunds of air-mile difference will not be made.

  • Is there a difference?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差額 (さがく) — chênh lệch; khoản chênh; khác biệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict