Kaori Dict

額

Ngạch

forehead · tablet · plaque · framed picture

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#407 / 2.501
Bộ thủ
bộ 181
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
e2
Tiếng Hàn
액

forehead · tablet · plaque · framed picture · sum · amount · volume

Từ chứa chữ này · dễ trước

がくgakuNGẠCH

số tiền; khung ảnh

N3
ひたいhitaiNGẠCH

trán

N3
きんがくkingakuKIM NGẠCH

số tiền

N3
さがくsagakuSAI NGẠCH

chênh lệch; khoản chênh; khác biệt

N1
がくぶちgakubuchiNGẠCH DUYÊN

khung tranh; khung ảnh; khung cửa sổ

thông dụng
がくめんgakumenNGẠCH DIỆN

mệnh giá; giá danh nghĩa

thông dụng
きょがくkyogakuCỰ NGẠCH

enhuge sum (esp. of money); enormous sum; massive amount

thông dụng
げつがくgetsugakuNGUYỆT NGẠCH

số tiền hàng tháng

thông dụng
げんがくgengakuGIẢM NGẠCH

giảm giá

thông dụng
げんどがくgendogakuHẠN ĐỘ NGẠCH

mức tối đa

thông dụng
こうがくkougakuCAO NGẠCH

enlarge sum (of money); large amount · large denomination (banknote, etc.)

thông dụng
しょうがくshougakuTHIỂU NGẠCH

số tiền ít

thông dụng
ぜいがくzeigakuTHUẾ NGẠCH

số thuế

thông dụng
ぜんがくzengakuTOÀN NGẠCH

toàn số; toàn tiền; tổng số

thông dụng
そうがくsougakuTỔNG NGẠCH

tổng số tiền

thông dụng
たがくtagakuĐA NGẠCH

số tiền lớn

thông dụng
ていがくteigakuĐỊNH NGẠCH

định giá

thông dụng
ねんがくnengakuNIÊN NGẠCH

số tiền hàng năm

thông dụng
はんがくhangakuBÁN NGẠCH

giá một nửa; nửa giá

thông dụng
ぞうがくzougakuTĂNG NGẠCH

enincrease (in an amount of money)

thông dụng
かがくkagakuGIÁ NGẠCH

envaluation; amount

がくがすくないgakugasukunai

eninsufficient (money, etc.)

がくめんわれgakumenware

endrop below par

わりあてがくwariategaku

enallotment; allocation

しゅうのうがくshuunougakuTHÂU NẠP NGẠCH

enamount received

でびたいdebitaiXUẤT NGẠCH

enbeetle brows; projecting forehead

しゅっきんがくshukkingakuXUẤT KIM NGẠCH

enamount invested or contributed

しゅっしがくshusshigakuXUẤT TƯ NGẠCH

enamount of investment

ぜんがくzengakuTIỀN NGẠCH

enforehead

ぜんがくぶzengakubuTIỀN NGẠCH BỘ

enforehead; frontal

ちゅうかんはいとうがくchuukanhaitougakuTRUNG GIAN PHỐI ĐANG NGẠCH

eninterim dividends

ちょくがくchokugakuSẮC NGẠCH

enimperial scroll

ていがくteigakuĐÊ NGẠCH

ensmall amount (of money); small sum

すりあげびたいsuriagebitai

enhigh and broad forehead

ていがくちょきんteigakuchokinĐỊNH NGẠCH TRỮ KIM

enfixed-amount (postal) savings; fixed (postal) deposit

ねこのひたいのようなnekonohitainoyouna

envery small (particularly of a room or flat)

ねんさんがくnensangakuNIÊN SẢN NGẠCH

enannual production

ばいがくbaigakuBỘI NGẠCH

endouble amount

ひたんぽさいけんがくhitanposaikengakuBỊ ĐẢM BẢO TRÁI QUYỀN NGẠCH

ensecured claims

ぶんたんがくbuntangakuPHÂN ĐẢM NGẠCH

enamount allotted; contribution

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

額 (Ngạch) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict