Kaori Dict

がく

gaku

N3

Âm Hán-Việt: NGẠCH

JLPT N3 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.số tiền; khung ảnh
  1. danh từ

    1.(picture) frame; framed picture

  2. danh từhậu tố danh từ

    2.amount (esp. of money); sum

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy chạm tay lên trán.

    He put his hand to his forehead.

  • Tom cau mày lại, trông có vẻ không hài lòng.

    Tom wrinkled his brow like he was displeased.

  • Tôi đã khá tốn tiền học cho bọn trẻ.

    Our children's education set us back quite a lot.

  • This amount includes tax.

  • Bob mounted the portrait in a fancy frame, but it was upside down.

  • He wiped the sweat from his brow.

  • The scar on his forehead is conspicuous.

  • Wipe the sweat from your brow.

  • Tom rubbed his forehead.

  • She wrinkled her brows.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

額 (がく) — số tiền; khung ảnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict