Kaori Dict

額面

がくめん

gakumen

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGẠCH DIỆN

Nghĩa

  1. 1.mệnh giá; giá danh nghĩa
  1. danh từ

    1.face value; par

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't take his remarks too literally.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

額面 (がくめん) — mệnh giá; giá danh nghĩa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict