Kaori Dict

倍額

ばいがく

baigaku

Âm Hán-Việt: BỘI NGẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.double amount

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I paid double the price for the secondhand book.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倍額 (ばいがく) — double amount | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict