Kaori Dict

月額

げつがく

getsugaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGUYỆT NGẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.monthly sum; monthly amount

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There's the chance to get a huge income in this business, a million yen a month is possible!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月額 (げつがく) — monthly sum; monthly amount | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict