Kaori Dict

左楽

さがく

sagaku

Âm Hán-Việt: TẢ LẠC

Nghĩa

  1. danh từviết tắtcổ

    1.style of gagaku based on Tang-era Chinese music and ancient Indian song and dance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左楽 (さがく) — style of gagaku based on Tang-era Chinese music and ancient Indian song and dance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict