Kaori Dict

人差し指

ひとさしゆび

hitosashiyubi

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.ngón trỏ; ngón chỉ
  1. danh từ

    1.index finger; forefinger; first (occ. second) finger

  2. danh từ

    2.second toe

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I burned my forefinger on fire tongs.

  • My index finger hurts.

  • The policeman beckoned to me with his forefinger.

  • He picked up a butterfly between his thumb and forefinger.

  • She tapped the box with her forefinger.

  • She interrupted me when I was speaking by putting her finger on my mouth.

  • Starting from the thumb, your fingers are called the "thumb", "index finger", "middle finger", "ring finger", and "pinky".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人差し指 (ひとさしゆび) — ngón trỏ; ngón chỉ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict