差
さ
sa
Âm Hán-Việt: SAI
意味Nghĩa
- 1.sai lệch; khác nhau; chênh lệch
- danh từhậu tố danh từ
1.difference; variation
- danh từmathematics
2.difference
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 君の案はよさそうだね。
Ý kiến của bạn nghe được đấy nhỉ.
Your idea sounds like a good one.
- 君は僕と同じ背の高さです。
Bạn cao bằng tôi.
You are as tall as I am.
- 昨日さ、公園に行ってたよね?
Hôm qua bạn đi ra công viên đúng không nhỉ?
You went to the park yesterday, didn't you?
- その壁は30ヤードの長さです。
Bức tường đó dài 30 yard.
The wall is thirty yards long.
- 彼女は恥ずかしさで顔を赤らめた。
Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.
She blushed with shame.
- 彼女の美しさが彼の注意を引いた。
Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.
Her beauty drew his attention.
- その鳥は鷲の半分の大きさだった。
Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.
The bird was half as large as an eagle.
- その湖の美しさは言葉に表せない。
Vẻ đẹp của cái hồ này không thể miêu tả bằng lời.
The beauty of the lake is beyond description.
- 鳥の鳴き声が森の静かさを破った。
Tiếng chim kêu phá tan sự im lặng của khu rừng.
The bird's cry broke the silence of the woods.
- 私は彼の陳述の正確さを疑い始めた。
Tôi đã bắt đầu nghi ngờ tính xác thực trong tuyên bố của anh ấy.
I began to doubt the accuracy of his statement.