Kaori Dict

sa

N3

Âm Hán-Việt: SAI

JLPT N3 · Bài 47

Nghĩa

  1. 1.sai lệch; khác nhau; chênh lệch
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.difference; variation

  2. danh từmathematics

    2.difference

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ý kiến của bạn nghe được đấy nhỉ.

    Your idea sounds like a good one.

  • Bạn cao bằng tôi.

    You are as tall as I am.

  • Hôm qua bạn đi ra công viên đúng không nhỉ?

    You went to the park yesterday, didn't you?

  • Bức tường đó dài 30 yard.

    The wall is thirty yards long.

  • Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.

    She blushed with shame.

  • Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.

    Her beauty drew his attention.

  • Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.

    The bird was half as large as an eagle.

  • Vẻ đẹp của cái hồ này không thể miêu tả bằng lời.

    The beauty of the lake is beyond description.

  • Tiếng chim kêu phá tan sự im lặng của khu rừng.

    The bird's cry broke the silence of the woods.

  • Tôi đã bắt đầu nghi ngờ tính xác thực trong tuyên bố của anh ấy.

    I began to doubt the accuracy of his statement.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差 (さ) — sai lệch; khác nhau; chênh lệch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict