Kaori Dict

目指す

めざす

mezasu

N2

JLPT N2 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.nhắm tới; hướng tới; đặt mục tiêu
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to aim at (for, to do, to become); to try for; to have an eye on

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to go toward; to head for

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Education shouldn't be aimed at passing a test.

  • Americans are all heading north to the land of opportunity.

  • We fought hard for victory.

  • I aim to be a writer.

  • Which university do you want to get into?

  • The mountaineer set out for the summit.

  • My grandson wants to be a doctor.

  • They are contending for the prize.

  • What is he aiming at?

  • He is angling for promotion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目指す (めざす) — nhắm tới; hướng tới; đặt mục tiêu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict