Kaori Dict

格差

かくさ

kakusa

N1

Âm Hán-Việt: CÁCH SAI

JLPT N1 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.chênh lệch
  1. danh từ

    1.qualitative difference; disparity; gap

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The gap between rich and poor is getting wider.

  • Are you guys aware that in certain areas, there are more than just economic disparities?

  • There's a debate about social disparity throughout Japan, but if you look at the world, this level of disparity is negligible.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

格差 (かくさ) — chênh lệch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict