Kaori Dict

差し出す

さしだす

sashidasu

N1

JLPT N1 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.đưa ra; nộp; đưa tay; hy sinh
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to hold out; to extend (e.g. a hand)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to present; to submit; to tender

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to sacrifice; to give (up)

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to send; to forward

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The baby held out his tiny hand.

  • Sophie had been looking forward to getting another letter from the unknown sender.

  • He held out his hand.

  • She held out her hand.

  • Tom reached out his hand.

  • He held out his hand to me.

  • He put out his hand to me for a handshake.

  • She gave me her hand to shake.

  • He held out his hand to welcome us.

  • She held out her hand and I shook it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差し出す (さしだす) — đưa ra; nộp; đưa tay; hy sinh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict