差し引き
さしひき
sashihiki
N2
Cách viết khác: 差引き・差引
意味Nghĩa
- 1.sự trừ; số dư; cân đối
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.deduction; subtraction; balance
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.ebb and flow; rise and fall
さしひき
sashihiki
Cách viết khác: 差引き・差引
1.deduction; subtraction; balance
2.ebb and flow; rise and fall