Kaori Dict

差し引き

さしひき

sashihiki

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.sự trừ; số dư; cân đối
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.deduction; subtraction; balance

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.ebb and flow; rise and fall

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差し引き (さしひき) — sự trừ; số dư; cân đối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict