Kaori Dict

誤差

ごさ

gosa

N1

Âm Hán-Việt: NGỘ SAI

JLPT N1 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.lệch
  1. danh từmathematics

    1.measurement error; calculation error

  2. danh từ

    2.discrepancy; deviation; difference; gap

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We left a margin for error in our estimates.

  • Have you allowed for any error in your calculation?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誤差 (ごさ) — lệch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict