Kaori Dict

根ざす

ねざす

nezasu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.xuất phát từ, có nguồn gốc
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    1.to come from; to have roots in

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His belief is rooted in experience.

  • It is the particular environment that has shaped the Japanese mentality.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

根ざす (ねざす) — xuất phát từ, có nguồn gốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict