Kaori Dict

差異

さい

sai

thông dụng

Âm Hán-Việt: SAI DỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.difference; disparity; gap

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There was a minute difference between them.

  • They did not notice minute differences.

  • Subtle differences in tone discriminate the original from the copy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差異 (さい) — difference; disparity; gap | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict