Kaori Dict

指す

さす

sasu

N3

JLPT N3 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.chỉ; chỉ ra; chọn
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to point

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to nominate; to select someone; to specify some person

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to identify; to indicate; to point out

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từshogi

    4.to play (a game of shogi); to move (a piece)

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    5.to extend one's arm straight ahead (in dance)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The sign '&' stands for 'and'.

  • I don't know which doctor she meant.

  • Compass needles point to the north.

  • It is rude to point at people.

  • The clock says two.

  • Don't talk about people behind their backs.

  • The thermometer reads 10C.

  • The hands of the watch point to seven o’clock.

  • UFO stands for unidentified flying object.

  • Her watch read three o'clock in the morning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指す (さす) — chỉ; chỉ ra; chọn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict