注す
さす
sasu
N3
Cách viết khác: 点す
意味Nghĩa
- 1.đổ, rót
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana
1.to pour; to add (liquid); to serve (drinks)
esp. 注す
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana
2.to put on (lipstick, etc.); to apply; to colour; to dye
esp. 点す
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 車輪には油を注したばかりだ。
I've just oiled the wheels.