Kaori Dict

刺す

さす

sasu

N3

JLPT N3 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.cắn; đâm; thêu; gắn
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to pierce; to stab; to prick; to stick; to thrust

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to sting; to bite

    rarely also written 螫す

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to sew; to stitch; to embroider

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to pole (a boat)

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    5.to catch (with a limed pole)

  6. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từbaseball

    6.to put (a runner) out; to pick off

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy đâm sau lưng anh ấy.

    She stabbed him in the back.

  • Tôi bị nhiều côn trùng cắn trong rừng.

    I got a lot of insect bites in the woods.

  • I got a lot of mosquito bites.

  • Alice has a flower on her head.

  • A mosquito just bit me.

  • I got bitten by mosquitoes.

  • I got a bee sting.

  • A mosquito just bit me.

  • Were you stung by a bee?

  • He hurt his finger with a needle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刺す (さす) — cắn; đâm; thêu; gắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict