Kaori Dict

射す

さす

sasu

N3

JLPT N3 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.chiếu sáng; bắn
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    1.to shine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The clouds opened and the sun shone through.

  • Too many trees deprive a house of light.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

射す (さす) — chiếu sáng; bắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict