Kaori Dict

挿す

さす

sasu

N3

JLPT N3 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.đặt; chèn; trồng; đánh; sắp xếp hoa; đeo kiếm; đóng; khóa; buộc
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to insert; to put in

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to plant (a cutting); to strike

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to arrange (flowers)

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to wear (a sword) in one's belt

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    5.to shut; to close; to lock; to fasten

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He stuck a flower in his buttonhole.

  • Plug in the TV.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挿す (さす) — đặt; chèn; trồng; đánh; sắp xếp hoa; đeo kiếm; đóng; khóa; buộc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict