Kaori Dict

指針

ししん

shishin

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỈ CHÂM

Nghĩa

  1. 1.tiêu chuẩn; chỉ dẫn
  1. danh từ

    1.needle (compass, gauge, etc.); hand (clock); indicator; pointer; index

  2. danh từ

    2.guiding principle; guideline; guide

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Some people do not have a consistent set of principles; they just adopt whatever principles benefit them at the moment.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指針 (ししん) — tiêu chuẩn; chỉ dẫn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict