Kaori Dict

名指し

なざし

nazashi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.calling by name; designation; nomination

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She called him by name.

  • He called me by name.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名指し (なざし) — calling by name; designation; nomination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict