Kaori Dict

指名

しめい

shimei

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỈ DANH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.naming; nominating; designating

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.calling on; asking for; requesting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom được đề cử làm huấn luyện viên trưởng tạm thời

    Tom has been named interim head coach.

  • Which beautician would you like?

  • I was appointed chairperson.

  • She was named as chairman.

  • Make it a person-to-person call, please.

  • We appointed him as our representative.

  • Forty-seven men wanted the nomination.

  • Tom is our designated driver.

  • He was nominated for the presidency.

  • I'd like to make a person-to-person call to Japan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指名 (しめい) — naming; nominating; designating | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict