Kaori Dict

指名手配

しめいてはい

shimeitehai

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỈ DANH THỦ PHỐI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.putting (a named suspect) on the wanted list

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In any case, just being wanted by the police isn't enough to make you "a criminal."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指名手配 (しめいてはい) — putting (a named suspect) on the wanted list | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict