Kaori Dict

指し示す

さししめす

sashishimesu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to indicate; to show; to point to

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "々" means the previous kanji is repeated.

  • When I was asked by an old man where the church was, I pointed it out.

  • The researcher suggested promising directions for treating the cancer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指し示す (さししめす) — to indicate; to show; to point to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict