字義Nghĩa
rửa sạch, làm sạchmáy dịch
zhàoTRẠO
- 1.biến thể của 櫂|棹[zhao4]
zhuóTRẠC
- 1.rửa
- 2.gột rửa điều xấu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
濯 (形声。从水,翟声。本义洗) 同本义 濯,洒也。--《广雅》 视壶濯及豆笾。--《仪礼·特牲礼》。注溉也。” 王乃淳濯飨醴。--《国语·周语》。注洗也。” 沧浪之水清兮,可以濯吾缨。--《楚辞·渔父》 可以濯罍。--《诗·大雅·泂酌》 濯冠沐浴告祭酒,如此至宝存岂多?--韩愈《石鼓歌》 濯清莲而不妖。(清莲,清净的水。妖妖艳,妖媚。)--宋·周敦颐《爱莲说》 又如濯缨(洗涤帽带。指避世隐居或清高自守);濯磨(洗涤磨炼,以求上进);濯足(本谓洗去脚污◇以濯足比喻清除世尘,保持高洁);濯沐(洗涤) 涤 濯zhuó洗~手。 濯zhào 1.船桨。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 濯濯trọc lốc và hói (về núi)
- 濯盥rửa ráy bản thân
- 濯足rửa chân
- 濯身giữ mình sạch sẽ (nghĩa bóng)
- 濯錦以魚làm cho xấu trở nên đẹp (thành ngữ)
- 洗濯rửa
- 浣濯rửa
- 灌濯rửa
- 祓濯tẩy rửa
- 牛山濯濯đồi núi trọc (thành ngữ)
- 童山濯濯đồi trọc