牛山濯濯
niúshānzhuózhuó
[ㄋㄧㄡˊ ㄕㄢ ㄓㄨㄛˊ ㄓㄨㄛˊ]
NGƯU SƠN TRẠC TRẠC
- 1.đồi núi trọc (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.