Kaori Dict

掃除

そうじ

souji

N5

Âm Hán-Việt: TẢO TRỪ

JLPT N5 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.dọn dẹp
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.cleaning; sweeping; dusting; scrubbing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi lấy ráy tai giúp bạn nhé?

    Shall I clean your ears for you?

  • Did you clean your room?

  • It's time for spring cleaning.

  • It's time for spring cleaning!

  • I need to vacuum.

  • Help me with the spring cleaning.

  • Help me clean up.

  • The chimney needs to be cleaned.

  • Clean up the room.

  • You must clean your room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掃除 (そうじ) — dọn dẹp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict