Kaori Dict

走時

そうじ

souji

Âm Hán-Việt: TẨU THỜI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.travel time (esp. of waves, earthquake shocks, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走時 (そうじ) — travel time (esp. of waves, earthquake shocks, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict