Kaori Dict

精進

しょうじん

shoujin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TINH TIẾN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.concentration; diligence; devotion

  2. danh từdanh từ + するtự động từBuddhism

    2.asceticism; zeal in one's quest for enlightenment

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.adherence to a vegetarian diet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Genius is one percent inspiration and ninety-nine percent perspiration.

  • Last year in Nagoya I ate a very delicious dish called "Shoujin Ryouri".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精進 (しょうじん) — concentration; diligence; devotion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict