Kaori Dict

昇進

しょうしん

shoushin

N1

Âm Hán-Việt: THĂNG TIẾN

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.thăng chức; được thăng
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.promotion; advancement; rising in rank

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy được thăng cấp lên Đại tá.

    He advanced to colonel.

  • Người đứng đầu doanh nghiệp Nhật Bản thường thăng tiến từ trong nội bộ và xuất thân từ ngành kỹ thuật.

  • He was promoted to section chief.

  • She was promoted.

  • Are you worried about the promotion?

  • My father was promoted to president.

  • He was promoted to the position of head teacher.

  • He is qualified for promotion.

  • He was advanced to a managerial post.

  • I'm afraid a promotion is out of the question now.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昇進 (しょうしん) — thăng chức; được thăng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict