Kaori Dict

先週

せんしゅう

senshuu

N5

Âm Hán-Việt: TIÊN CHU

JLPT N5 · Bài 18

Nghĩa

enlast weekNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từphó từ

    1.last week; the week before

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đây là cuốn sách bán chạy nhất tuần qua.

    This was the best-selling book last week.

  • Tuần trước có tuyết.

    It snowed last week.

  • Anh ta bỏ học vào tuần trước.

    He quit school last week.

  • Tuần trước tôi đã mua thứ đó.

    I bought it last week.

  • Tuần trước, tôi đã gặp Meg ở Kyoto.

    I met Meg in Kyoto last week.

  • Tuần trước tôi đã đi công tác đấy.

    I was on a business trip all last week.

  • Tuần trước họ đã leo núi Phú Sĩ.

    They climbed Mt. Fuji last week.

  • Anh ta đã đi Mỹ tuần trước.

    He went to America last week.

  • Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.

    I started learning Chinese last week.

  • Tuần trước họ bận à?

    Were they busy last week?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先週 (せんしゅう) — last week | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict