Kaori Dict

選集

せんしゅう

senshuu

Âm Hán-Việt: TUYỂN TẬP

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.selection (e.g. of poems, texts); anthology; selected extracts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I like both plays in our anthology very much.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選集 (せんしゅう) — selection (e.g. of poems, texts); anthology; selected extracts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict