Kaori Dict

先月

せんげつ

sengetsu

N5

Âm Hán-Việt: TIÊN NGUYỆT

JLPT N5 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.tiên ngược
  1. danh từphó từ

    1.last month

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi chuyển nhà vào tháng trước.

    I changed my address last month.

  • Bệnh viện đó bắt đầu hoạt động từ tháng trước.

    The hospital opened last month.

  • Tôi đã tổ chức đám cưới vào tháng trước.

    I held a wedding ceremony last month.

  • We had little rain last month.

  • The meeting was last month.

  • My mother has been sick since last month.

  • The meeting was held last month.

  • There was a convention last month.

  • The meeting was last month.

  • He divorced his wife last month.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先月 (せんげつ) — tiên ngược | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict