Kaori Dict

背広

せびろ

sebiro

N5

Âm Hán-Việt: BỐI QUẢNG

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.vest
  1. danh từ

    1.business suit

    poss. from "civil clothes" or "Savile Row"

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I bought a new suit of clothes.

  • He was wearing a threadbare suit.

  • There is no reason to wear a suit to the beach.

  • His tie corresponds well with his suit.

  • Your tie blends well with your suit.

  • I want a tie to go with this suit.

  • I must buy a new suit for my son.

  • Help me pick out a tie to go with this suit.

  • Help me pick out a tie to go with this suit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

背広 (せびろ) — vest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict