Kaori Dict

ゼロ

zero

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.không; không có gì
  1. danh từ

    1.zero; 0; nought; nil

    〇 used with kanji numerals

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.nothing; zilch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom không có khiếu thời trang.

    Tom has no sense of fashion.

  • The concept of zero sprang from the Hindu culture.

  • You have no sense of rhythm.

  • Zero comes before one.

  • If you don't buy it, it costs 0 yen.

  • Are you sure there's no possibility?

  • She has no sense of beauty.

  • This has zero calories.

  • Your account is empty.

  • In the current slump, economic growth has fallen to zero percent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

0 (ゼロ) — không; không có gì | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict