Kaori Dict

蕎麦

そば

soba

N5

Âm Hán-Việt: KIỀU MẠCH

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.soba; mì kiều mạch; bún kiều mạch
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.buckwheat (Fagopyrum esculentum)

  2. danh từthường viết bằng kanaviết tắtfood, cooking

    2.soba; Japanese buckwheat noodles

  3. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    3.Chinese-style wheat noodles

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi sẽ luôn ở bên cạnh bạn.

    I will always be there for you.

  • Tôi bị dính vào cuộc tranh cãi của người khác.

    I got involved in other people's quarrel.

  • Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.

    The bicycle by the door is mine.

  • Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.

    The bicycle by the door is mine.

  • Tom đang đứng ngay bên cạnh Mary.

    Tom is standing right next to Mary.

  • Bố mẹ luôn có thể ở bên cạnh con mình mà không nề hà gì cả.

  • When I visited my friend in Nagano, I was treated to delicious soba.

  • I want to be with you.

  • There is a man by the side of the pond.

  • Let's pass by the church.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蕎麦 (そば) — soba; mì kiều mạch; bún kiều mạch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict