Kaori Dict

そら

sora

N5

Âm Hán-Việt: KHÔNG

JLPT N5 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.bầu trời; không gian; vô lý; mơ hồ
  1. danh từ

    1.sky; the air; the heavens

  2. danh từ

    2.weather

  3. danh từ

    3.far-off place; distant place

  4. danh từ

    4.state of mind; feeling

    often as 〜空もない

  5. danh từ

    5.(from) memory; (by) heart

    usu. as 空で

  6. danh từ

    6.falsehood; lie

  7. tiền tố danh từ

    7.somehow; vaguely

    before an adjective

  8. tiền tố danh từ

    8.fake

    before a noun or a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trời xanh.

    The sky is blue.

  • Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.

    The stars were twinkling in the sky.

  • Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.

    The stars were twinkling in the sky.

  • Bầu trời ngày hôm nay được bao phủ bởi mây.

    The sky is covered with clouds today.

  • Vâng, tôi có thể hát thuộc lòng bài này.

    Yes. This one I can sing from memory.

  • Trên trời có hai con quạ đang bay.

    Two crows are flying in the sky.

  • Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.

    Countless stars were twinkling in the sky.

  • Trên bầu trời có nhiều ngôi sao đang tỏa sáng.

    Many stars were shining in the heavens.

  • Trên bàn ăn có ba chai rượu vang rỗng.

    There were three empty wine bottles on the table.

  • An eagle is flying in the sky.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空 (そら) — bầu trời; không gian; vô lý; mơ hồ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict