Kaori Dict

狭い

せまい

semai

N5

JLPT N5 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.hẹp; chật hẹp; eo hẹp; hẹp hòi
  1. tính từ đuôi い

    1.narrow; confined; small; cramped

  2. tính từ đuôi い

    2.limited; narrow-minded; confining

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Quán này chật nhỉ.

    This shop is narrow.

  • Cầu thang hẹp thật!

    What narrow stairs!

  • Chúng tôi bị nhồi nhét trong một căn phòng chật hẹp.

    We were crowded into the small room.

  • Her viewpoint is limited.

  • This room is too small for us.

  • It's a small room.

  • He has narrow shoulders.

  • Enter by the narrow gate.

  • The balcony is small.

  • It's a small room, isn't it?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狭い (せまい) — hẹp; chật hẹp; eo hẹp; hẹp hòi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict