Kaori Dict

石鹸

せっけん

sekken

N5

Âm Hán-Việt: THẠCH KIỀM

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.xà phòng; thạch kiệm
  1. danh từ

    1.soap

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không có xà phòng.

    There's no soap.

  • Cái bánh xà phòng này có chứa hương liệu thiên nhiên.

    This soap is infused with natural fragrances.

  • I lather my face before shaving.

  • There's no soap.

  • Give me the soap.

  • There's no soap.

  • I need some soap.

  • I washed my hands with soap.

  • Wash your hands with a bar of soap.

  • The soap hurt my eyes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石鹸 (せっけん) — xà phòng; thạch kiệm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict