席巻
せっけん
sekken
thông dụng
Âm Hán-Việt: TỊCH QUYỂN
Cách viết khác: 席捲
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.sweeping (over, across); conquering; overwhelming
せっけん
sekken
Âm Hán-Việt: TỊCH QUYỂN
Cách viết khác: 席捲
1.sweeping (over, across); conquering; overwhelming